返回查词
呼呼哱
hūhūbō
ㄏㄨㄏㄨㄆㄛˋHSK1n单字
Tiếng gọi lớn, tiếng huýt sáo
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容声音大的状态。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Tiếng gọi lớn, tiếng huýt sáo
形容声音大的状态。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
Tiếng gọi lớn, tiếng huýt sáo
Tiếng gọi lớn, tiếng huýt sáo
形容声音大的状态。
字源解析即将上线 🖌️