WinHSK
返回查词
哧溜溜
chīliūliū
ㄔㄌㄧㄡㄌㄧㄡ
HSK7-9onom单字

Tiếng lướt, trượt

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容迅速移动的声音。

义项

Nghĩa
义项 onomHSK7-9

Tiếng lướt, trượt

形容迅速移动的声音。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️