返回查词
囫囵觉
húlúnjué
ㄏㄨˊㄌㄨㄣˊㄐㄩㄝˊHSK1n单字
ngủ ngon; ngủ say (không bị đánh thức, làm phiền)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 进入深睡眠,而且中间不会被打扰、不会惊醒。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
ngủ ngon; ngủ say (không bị đánh thức, làm phiền)
进入深睡眠,而且中间不会被打扰、不会惊醒。
我已经很久没睡过囫囵觉了。
Wǒ yǐ jīng hěn jiǔ méi shuì guò hú lún jiào le.
≈HSK6
Đã lâu rồi tôi chưa có được một giấc ngủ ngon.
I haven't had a good night's sleep in a long time.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️