返回查词
尹潽善
yǐnpūshàn
ㄧㄣˇㄆㄨˇㄕㄢˋHSK1n单字
Yǐn Pùshàn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 个人名字,可能指某位历史人物或学者。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Yǐn Pùshàn
个人名字,可能指某位历史人物或学者。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
Yǐn Pùshàn
Yǐn Pùshàn
个人名字,可能指某位历史人物或学者。
字源解析即将上线 🖌️