WinHSK
返回查词
屎蚵螂
shǐláng
ㄕˇㄏㄜˊㄌㄤˊ
HSK1n单字

bọ hung hãn

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种昆虫,专门以粪便为食。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bọ hung hãn

一种昆虫,专门以粪便为食。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️