WinHSK
返回查词
山楂糕
shānzhāgāo
ㄕㄢㄔㄚˊㄍㄠ
HSK3n单字

bánh ga tô sơn tra

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 山楂糕是一道流行于北方地区的传统民间糕点,取山楂果汁,配以白糖、琼脂,冻结成板。

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

bánh ga tô sơn tra

山楂糕是一道流行于北方地区的传统民间糕点,取山楂果汁,配以白糖、琼脂,冻结成板。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️