返回查词
打瞌睡
dǎkēshuì
ㄉㄚˇㄎㄜㄕㄨㄟˋHSK1v单字
ngủ gật; ngủ lơ mơ
doze/drop/nod off 上课 打瞌睡 doze away the class; doze off in class
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 因困倦小睡
义项
Nghĩa义项 ①v≈HSK1
ngủ gật; ngủ lơ mơ
因困倦小睡
一坐下来就打瞌睡。
Yī zuò xiàlai jiù dǎ kēshuì.
≈HSK5
Vừa ngồi xuống liền ngủ gà ngủ gật.
As soon as I sit down, I start dozing off.
那只猫在炉边打瞌睡。
Nà zhī māo zài lú biān dǎkēshuì.
≈HSK5
Con mèo ngủ gật bên lò sưởi.
That cat is dozing by the stove.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️