WinHSK
返回查词
投票匦
tóupiàoguǐ
ㄊㄡˊㄆㄧㄠˋㄍㄨㄟˇ
HSK1n单字

hòm phiếu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 投票用的箱子。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hòm phiếu

投票用的箱子。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️