WinHSK
返回查词
摩羯座
jiézuò
ㄇㄛˊㄐㄧㄝˊㄗㄨㄛˋ
HSK6n单字

cung Ma Kết

Capricorn [tenth sign of the zodiac]

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 黄道十二宫之一

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

cung Ma Kết

黄道十二宫之一

你的朋友是摩羯座吗?

Nǐ de péngyou shì mójiézuò ma?

HSK7-9

Bạn của cậu là cung Ma Kết à?

Is your friend a Capricorn?

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️