返回查词
朊病毒
ruǎnbìngdú
ㄨㄢˇㄅㄧㄥˋㄉㄨˊHSK1n单字
Prion (Prôtein gây bệnh)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种引起传染性疾病的病毒。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
Prion (Prôtein gây bệnh)
一种引起传染性疾病的病毒。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
Prion (Prôtein gây bệnh)
Prion (Prôtein gây bệnh)
一种引起传染性疾病的病毒。
字源解析即将上线 🖌️