返回查词
杀手锏
shāshǒujiǎn
ㄕㄚㄕㄡˇㄐㄧㄢˇHSK1n单字
tuyệt chiêu; chiêu cuối; đòn quyết định; át chủ bài
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 撒手锏
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
tuyệt chiêu; chiêu cuối; đòn quyết định; át chủ bài
撒手锏
你的杀手锏到底是什么?
Nǐ de shāshǒujiǎn dàodǐ shì shénme?
≈HSK6
Tuyệt chiêu của bạn rốt cuộc là gì?
What exactly is your trump card?
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️