返回查词
柠檬桉
níngméngān
ㄔㄨˇㄇㄥˊㄢHSK1n单字
bạch đàn chanh
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 常绿乔木,叶子披针形,绿褐色,花白色,伞形花序,果实壶状叶有强烈的柠檬香味,可用来制油和香水原产澳洲有的地区叫留香久
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bạch đàn chanh
常绿乔木,叶子披针形,绿褐色,花白色,伞形花序,果实壶状叶有强烈的柠檬香味,可用来制油和香水原产澳洲有的地区叫留香久
柠檬桉散发出清新的香气。
Níngméng'ān sànfā chū qīngxīn de xiāngqì.
≈HSK5
Cây bạch đàn chanh toả ra mùi hương tươi mát.
Lemon eucalyptus emits a fresh fragrance.
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️