WinHSK
返回查词
棕榈树
zōngshù
ㄗㄨㄥㄌㄩˊㄕㄨˋ
HSK6n单字

Palm Tree

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种常绿乔木

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

Palm Tree

一种常绿乔木

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️