WinHSK
返回查词
榴梿果
liúliánguǒ
ㄌㄧㄡˊㄌㄧㄢˊㄍㄨㄛˇ
HSK1n单字

trái sầu riêng; quả sầu riêng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种盛产于热带的水果

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

trái sầu riêng; quả sầu riêng

一种盛产于热带的水果

很多人讨厌榴梿的味道。

Hěn duō rén tǎoyàn liúlián de wèidào.

HSK4

Rất nhiều người ghét mùi sầu riêng.

Many people hate the smell of durian.

榴莲是热带水果。

Liúlián shì rèdài shuǐguǒ.

HSK4

Sầu riêng là trái cây nhiệt đới.

Durian is a tropical fruit.

榴莲的味道很独特。

Liúlián de wèidào hěn dútè.

HSK5

Mùi vị của sầu riêng rất đặc biệt.

The taste of durian is very unique.

今日免费体验已用完,开通会员可不限次

开通会员

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️