WinHSK
返回查词
槟榔屿
bīnláng
ㄅㄧㄣㄌㄤˊㄩˇ
HSK1nlocal, n单字

Đảo Penang

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 马来西亚的一个岛屿,著名的槟榔产地。

义项

Nghĩa
义项 nlocal, nHSK1

Đảo Penang

马来西亚的一个岛屿,著名的槟榔产地。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️