WinHSK
返回查词
槟榔盒
bīnláng
ㄅㄧㄣㄌㄤˊㄏㄜˊ
HSK1n单字

quả trầu

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. quả trầu

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

quả trầu

quả trầu

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️