WinHSK
返回查词
槲寄生
shēng
ㄏㄨˊㄐㄧˋㄕㄥ
HSK1n单字

cây tầm gửi

mistletoe

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种寄生植物,通常长在树木上,具有药用价值。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây tầm gửi

一种寄生植物,通常长在树木上,具有药用价值。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️