WinHSK
返回查词
氯化铵
huàǎn
ㄌㄩˋㄏㄨㄚˋㄢˇ
HSK1n单字

ammonium chloride

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种化学物质,用于制备氨。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

ammonium chloride

一种化学物质,用于制备氨。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️