WinHSK
返回查词
氰化钾
qínghuàjiǎ
ㄑㄧㄥˊㄏㄨㄚˋㄐㄧㄚˇ
HSK1n单字

xyanua kali

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种有毒的化学化合物。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

xyanua kali

一种有毒的化学化合物。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️