WinHSK
返回查词
火殃簕
huǒyāng
ㄏㄨㄛˇㄧㄤㄌㄜˋ
HSK1n单字

cây xương rồng; Lửa; tai họa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 火殃簕是指与火有关的灾难或不幸。 它可以用来形容因火灾等原因造成的损失或痛苦。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

cây xương rồng; Lửa; tai họa

火殃簕是指与火有关的灾难或不幸。 它可以用来形容因火灾等原因造成的损失或痛苦。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️