WinHSK
返回查词
炙鱼脍
zhìkuài
ㄓˋㄩˊㄎㄨㄞˋ
HSK1n单字

chả cá; Cá nướng; món cá sống thái lát

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 炙鱼脍是一种将新鲜鱼肉切成薄片,通常与调味料一起食用的菜肴。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chả cá; Cá nướng; món cá sống thái lát

炙鱼脍是一种将新鲜鱼肉切成薄片,通常与调味料一起食用的菜肴。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️