WinHSK
返回查词
烤肉脍
kǎoròukuài
ㄎㄠˇㄖㄡˋㄎㄨㄞˋ
HSK1phrase单字

chả nướng

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chả nướng

义项

Nghĩa
义项 phraseHSK1

chả nướng

chả nướng

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️