WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
返回查词
烤肉脍
kǎo
ròu
kuài
ㄎㄠˇㄖㄡˋㄎㄨㄞˋ
HSK1
phrase
单字
chả nướng
笔顺
Thứ tự nét
播放笔顺
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)
chả nướng
义项
Nghĩa
义项 ①
phrase
≈HSK1
chả nướng
chả nướng
字源
Nguồn gốc chữ
字源解析即将上线 🖌️
查词
复习
真题
工具
我的