WinHSK
返回查词
煳臭味
chòuwèi
ㄏㄨˊㄔㄡˋㄨㄟˋ
HSK1n单字

khét; mùi khét; mùi cháy

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种难闻的气味,通常是由于物体燃烧或过热而产生的。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

khét; mùi khét; mùi cháy

一种难闻的气味,通常是由于物体燃烧或过热而产生的。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️