返回查词
猥琐男
wěisuǒnán
ㄨㄟˇㄙㄨㄛˇㄋㄢˊHSK7-9n单字
người đàn ông khốn khổ, dung tục; gã đàn ông thô tục; gã đàn ông đáng ghét
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 猥琐男指的是那些行为举止不雅、让人感到厌恶的男性。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK7-9
người đàn ông khốn khổ, dung tục; gã đàn ông thô tục; gã đàn ông đáng ghét
猥琐男指的是那些行为举止不雅、让人感到厌恶的男性。
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️