WinHSK
返回查词
玛丽娅
ㄇㄚˇㄌㄧˋㄧㄚˋ
HSK1n单字

maria

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 常见女性名,源自拉丁语“Maria”
  2. St Mary

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

maria

常见女性名,源自拉丁语“Maria”

义项 nHSK1

St Mary

St Mary

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️