WinHSK
返回查词
瘙痒症
sàoyǎngzhèng
ㄙㄠˋㄧㄤˇㄓㄥˋ
HSK6n单字

bệnh ngứa

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 皮肤瘙痒的病症

义项

Nghĩa
义项 nHSK6

bệnh ngứa

皮肤瘙痒的病症

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️