返回查词
石菖蒲
shíchāngpú
ㄕˊㄔㄤㄆㄨˊHSK1n单字
cây thạch xương bồ; thạch xương bồ
grass-leaf sweetflag
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 多年生草本植物,根茎硬,横生在地下,叶子条形,花小而密集,蒴果卵圆形供观赏,又可入中药,有去湿、解毒等作用
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
cây thạch xương bồ; thạch xương bồ
多年生草本植物,根茎硬,横生在地下,叶子条形,花小而密集,蒴果卵圆形供观赏,又可入中药,有去湿、解毒等作用
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️