WinHSK
返回查词
罂粟花
yīnghuā
ㄧㄥㄙㄨˋㄏㄨㄚ
HSK1n单字

hoa anh túc

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. hoa anh túc

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hoa anh túc

hoa anh túc

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️