返回查词
羊毛疔
yángmáodīng
ㄧㄤˊㄇㄠˊㄉㄧㄥHSK1n单字
bệnh dương mao đinh (đau đầu, nóng lạnh, giống như bệnh thương hàn, người bệnh có những đốm đỏ ở ngực và lưng, dùng kim lễ ra cồi giống như lông dê. Phát bệnh rất nhanh, bệnh nặng có thể dẫn đến tử vong)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 中医指头痛、寒热、状似伤 寒的病,患者胸部、背部有红点,用针挑破能取出形状像羊毛的东西发病很急,严重的很快引起死亡
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bệnh dương mao đinh (đau đầu, nóng lạnh, giống như bệnh thương hàn, người bệnh có những đốm đỏ ở ngực và lưng, dùng kim lễ ra cồi giống như lông dê. Phát bệnh rất nhanh, bệnh nặng có thể dẫn đến tử vong)
中医指头痛、寒热、状似伤 寒的病,患者胸部、背部有红点,用针挑破能取出形状像羊毛的东西发病很急,严重的很快引起死亡
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️