WinHSK
返回查词
胡子鲇
zinián
ㄏㄨˊㄗ˙ㄋㄧㄢˊ
HSK1n单字

trê

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. trê

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

trê

trê

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️