WinHSK
返回查词
草地鹨
cǎoliù
ㄘㄠˇㄉㄜ˙ㄌㄧㄡˋ
HSK1n单字

chim lửa đồng cỏ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种鸟类,通常生活在草地上。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

chim lửa đồng cỏ

一种鸟类,通常生活在草地上。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️