返回查词
菠薐菜
bōléngcài
ㄅㄛㄌㄥˊㄘㄞˋHSK1n单字
rau chân vịt; cải pố xôi; cải bó xôi
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 菠菜
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
rau chân vịt; cải pố xôi; cải bó xôi
菠菜
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
rau chân vịt; cải pố xôi; cải bó xôi
rau chân vịt; cải pố xôi; cải bó xôi
菠菜
字源解析即将上线 🖌️