返回查词
萌萌哒
méngméngdā
ㄇㄥˊㄇㄥˊㄉㄚHSK1adj单字
đáng yêu; dễ thương; dễ mến
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 形容某种事物可爱
义项
Nghĩa义项 ①adj≈HSK1
đáng yêu; dễ thương; dễ mến
形容某种事物可爱
这只小猫咪真是萌萌哒!
Zhè zhī xiǎo māomī zhēn shì méngméngdā!
≈HSK4
Con mèo con này đúng là siêu đáng yêu!
This little kitten is so cute!
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️