返回查词
葡萄柚
pútáoyòu
ㄆㄨˊㄊㄠˊㄧㄡˋHSK1n单字
bưởi đắng; bưởi đào; bưởi nho; bưởi chùm
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种水果。
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
bưởi đắng; bưởi đào; bưởi nho; bưởi chùm
一种水果。
吃葡萄柚可以解渴。
Chī pútáoyòu kěyǐ jiěkě.
≈HSK4
Ăn bưởi đào có thể giải khát.
Eating grapefruit can quench your thirst.
我很喜欢葡萄柚的香味。
Wǒ hěn xǐhuān pútáoyòu de xiāngwèi.
≈HSK4
Tôi rất thích hương thơm từ bưởi hồng.
I really like the scent of grapefruit.
这个葡萄柚很甜。
Zhège pútáoyòu hěn tián.
≈HSK6
Quả bưởi hồng này rất là ngọt.
This grapefruit is very sweet.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️