返回查词
蕃荔枝
fānlìzhī
ㄈㄢˊㄌㄧˋㄓHSK1n单字
na; mãng cầu; quả na; quả mãng cầu
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种热带水果,果肉白色,味甜,也叫释迦
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
na; mãng cầu; quả na; quả mãng cầu
一种热带水果,果肉白色,味甜,也叫释迦
这个季节的番荔枝最好吃。
Zhège jìjié de fānlìzhī zuì hào chī.
≈HSK4
Mãng cầu mùa này là ngon nhất.
Custard apples are the most delicious this season.
这个番荔枝看起来很新鲜。
Zhège fānlìzhī kàn qǐlái hěn xīnxiān.
≈HSK4
Quả na này trông rất tươi.
This custard apple looks very fresh.
这颗番荔枝还没熟透。
Zhè kē fānlìzhī hái méi shú tòu.
≈HSK4
Quả na này vẫn chưa chín hẳn.
This custard apple is not yet fully ripe.
今日免费体验已用完,开通会员可不限次
开通会员字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️