WinHSK
返回查词
蚝牡蛎
háo
ㄘˋㄇㄨˇㄌㄧˋ
HSK1n单字

hàu (Động vật dưới nước); hàu; sò điệp

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种海洋生物,通常生活在海底,壳体坚硬,肉质鲜美。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

hàu (Động vật dưới nước); hàu; sò điệp

一种海洋生物,通常生活在海底,壳体坚硬,肉质鲜美。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️