返回查词
谘询员
zīxúnyuán
ㄗㄒㄩㄣˊㄩㄢˊHSK5n单字
cố vấn
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- advisor
- consultant
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK5
cố vấn
advisor
义项 ②n≈HSK5
tư vấn
consultant
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
cố vấn
cố vấn
advisor
tư vấn
consultant
字源解析即将上线 🖌️