返回查词
邻苯醌
línběnkūn
ㄌㄧㄣˊㄅㄣˇㄎㄨㄣHSK1n单字
1,2-benzoquinon (hóa học)
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 1,2-benzoquinone (chemistry)
义项
Nghĩa义项 ①n≈HSK1
1,2-benzoquinon (hóa học)
1,2-benzoquinone (chemistry)
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️