WinHSK
返回查词
金刚杵
jīngāngchǔ
ㄐㄧㄣㄍㄤㄔㄨˇ
HSK1n单字

kim cang xử

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 佛教中用来击打恶魔的工具。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

kim cang xử

佛教中用来击打恶魔的工具。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️