WinHSK
返回查词
隋炀帝
suíyáng
ㄉㄨㄛˋㄧㄤˊㄉㄧˋ
HSK1n单字

Dương Đế thời Sui

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 隋朝皇帝杨广。

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

Dương Đế thời Sui

隋朝皇帝杨广。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️