WinHSK
返回查词
霜淇淋
shuānglín
ㄕㄨㄤㄑㄧˊㄌㄧㄣˊ
HSK7-9n单字

kem tuyết

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种软质冰淇淋

义项

Nghĩa
义项 nHSK7-9

kem tuyết

一种软质冰淇淋

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️