WinHSK
返回查词
霹雳舞
ㄆㄧㄌㄧˋㄨˇ
HSK1n单字

sự phá vỡ

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. breakdancing
  2. to breakdance

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

sự phá vỡ

breakdancing

义项 nHSK1

đến breakdance

to breakdance

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️