WinHSK
返回查词
香槟酒
xiāngbīnjiǔ
ㄒㄧㄤㄅㄧㄣㄐㄧㄡˇ
HSK3n单字

rượu sâm panh; Champagne

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 含有二氧化碳的起泡沫的白葡萄酒,因原产于法国香槟(Champagne)而得名。

义项

Nghĩa
义项 nHSK3

rượu sâm panh; Champagne

含有二氧化碳的起泡沫的白葡萄酒,因原产于法国香槟(Champagne)而得名。

我喜欢喝香槟酒。

Wǒ xǐhuān hē xiāngbīnjiǔ.

HSK5

Tôi thích uống rượu sâm panh.

I like to drink champagne.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️