WinHSK
返回查词
鹦鹉热
yīng
ㄧㄥㄨˇㄖㄜˋ
HSK1n单字

bệnh vi-rút vẹt (bệnh sốt mà môi giới truyền nhiễm phần nhiều là loài chim như vẹt, gà, vịt...)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种鸟病,常传染给人

义项

Nghĩa
义项 nHSK1

bệnh vi-rút vẹt (bệnh sốt mà môi giới truyền nhiễm phần nhiều là loài chim như vẹt, gà, vịt...)

一种鸟病,常传染给人

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️