WinHSK
返回查词
黥嘴唇
qíngzuǐchún
ㄑㄧㄥˊㄗㄨㄟˇㄔㄨㄣˊ
HSK1v单字

xăm môi

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种纹身技术,用于在嘴唇上刺青,以增强嘴唇的颜色或形状。

义项

Nghĩa
义项 vHSK1

xăm môi

一种纹身技术,用于在嘴唇上刺青,以增强嘴唇的颜色或形状。

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️