WinHSK
返回查词
一蹶不振
juězhèn
ㄧㄐㄩㄝˊㄅㄨˋㄓㄣˋ
HSK1idioms单字

thất bại hoàn toàn; ngã một cái hết gượng dậy

collapse after one setback; never be able to recover after a setback 这场比赛要么使他一举成名,要么使他

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 比喻一遭到挫折就不能再振作起来

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

thất bại hoàn toàn; ngã một cái hết gượng dậy

比喻一遭到挫折就不能再振作起来

长期罢工造成巨大损失,致使该公司一蹶不振。

Chángqī bàgōng zàochéng jùdà sǔnshī, zhìshǐ gāi gōngsī yī jué bù zhèn.

HSK6

Cuộc đình công kéo dài gây tổn thất lớn, khiến công ty suy sụp không gượng dậy nổi.

The long strike caused huge losses, leaving the company unable to recover.

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️