WinHSK
返回查词
不愧不怍
kuìzuò
ㄅㄨˋㄎㄨㄟˋㄅㄨˋㄗㄨㄛˋ
HSK1idioms单字

quang minh chính đại; ngay thẳng; thẳng thắn

have nothing to be ashamed of; have a clear conscience; be open and aboveboard; be upright and straightforward

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 光明正大,行为正派,问心无愧

义项

Nghĩa
义项 idiomsHSK1

quang minh chính đại; ngay thẳng; thẳng thắn

光明正大,行为正派,问心无愧

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️