返回查词
专横跋扈
zhuānhèngbáhù
ㄓㄨㄢㄏㄥˊㄅㄚˊㄏㄨˋHSK1idioms单字
bạo ngược; chuyên chế; chuyên quyền
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 专断强暴,任意妄为
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK1
bạo ngược; chuyên chế; chuyên quyền
专断强暴,任意妄为
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️
bạo ngược; chuyên chế; chuyên quyền
bạo ngược; chuyên chế; chuyên quyền
专断强暴,任意妄为
字源解析即将上线 🖌️