返回查词
互相推诿
hùxiāngtuīwěi
ㄏㄨˋㄒㄧㄤㄊㄨㄟㄨㄟˇHSK4idioms单字
mỗi người cố gắng trút bỏ trách nhiệm cho người khác
笔顺
Thứ tự nét中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- each trying to unload responsibilities onto the other
- mutually shirking responsibilities (idiom); each blaming the other
- passing the buck to and fro
义项
Nghĩa义项 ①idioms≈HSK4
mỗi người cố gắng trút bỏ trách nhiệm cho người khác
each trying to unload responsibilities onto the other
义项 ②idioms≈HSK4
lẫn nhau trốn tránh trách nhiệm (thành ngữ); mỗi người đổ lỗi cho nhau
mutually shirking responsibilities (idiom); each blaming the other
义项 ③idioms≈HSK4
đi qua đi lại
passing the buck to and fro
字源
Nguồn gốc chữ字源解析即将上线 🖌️