WinHSK
返回查词
亚洲绶带
zhōushòudài
ㄧㄚˋㄓㄡㄕㄡˋㄉㄞˋ
HSK4n单字

(loài chim của Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường châu Á (Terpsiphone paradisi)

笔顺

Thứ tự nét

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. (bird species of China) Asian paradise flycatcher (Terpsiphone paradisi)
  2. also called 壽帶|寿带 [shòu dài]

义项

Nghĩa
义项 nHSK4

(loài chim của Trung Quốc) Đớp ruồi thiên đường châu Á (Terpsiphone paradisi)

(bird species of China) Asian paradise flycatcher (Terpsiphone paradisi)

义项 nHSK4

còn được gọi là 壽帶 | 寿带

also called 壽帶|寿带 [shòu dài]

字源

Nguồn gốc chữ

字源解析即将上线 🖌️